Tiền gửi hấp dẫn trở lại: Chứng khoán mất lợi thế, ETF rút 90 triệu USD
Báo cáo chiến lược tháng 4/2026 của SHS cho thấy bức tranh kinh tế quý I vẫn duy trì gam màu tích cực ở bề nổi, nhưng các chỉ báo chiều sâu đã bắt đầu phát đi tín hiệu cảnh báo.
Tăng trưởng GDP quý I đạt 7,83%, phản ánh khả năng chống chịu tương đối tốt của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Tiêu dùng nội địa tiếp tục đóng vai trò trụ đỡ khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tăng hai chữ số. Dòng vốn FDI đăng ký đạt 15,2 tỷ USD, tăng 42,9% so với cùng kỳ, trong khi hoạt động xuất nhập khẩu duy trì đà tăng trưởng cao.
Tuy nhiên, như chính SHS lưu ý, tăng trưởng hiện tại mang tính “phi tuyến”, khi áp lực duy trì mục tiêu cả năm ở mức cao sẽ dồn nặng vào các quý còn lại. Đồng thời, cấu trúc xuất khẩu tiếp tục cho thấy sự lệ thuộc lớn vào khu vực FDI, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước suy giảm xuất khẩu.
Lạm phát chi phí đẩy và lãi suất: Áp lực đang “ngấm dần”
Đáng chú ý hơn, các biến số vĩ mô bắt đầu xấu đi theo hướng chi phí đẩy.
CPI tháng 3/2026 tăng 4,65% so với cùng kỳ – mức cao nhất trong 5 năm đối với tháng 3 – chủ yếu do giá năng lượng đảo chiều tăng trở lại. Tuy nhiên, mức tăng theo tháng chỉ 1,23%, cho thấy áp lực lạm phát chưa phản ánh vào mặt bằng giá và có độ trễ truyền dẫn rõ rệt. Điều này đồng nghĩa rủi ro lạm phát thực sự có thể nằm ở phía trước, khi chi phí đầu vào dần “thấm” vào nền kinh tế.

Khu vực sản xuất vẫn duy trì trạng thái mở rộng với PMI 51,2 điểm, nhưng chất lượng tăng trưởng suy yếu: đơn hàng và sản lượng chậm lại, trong khi chi phí đầu vào tăng mạnh và thời gian giao hàng kéo dài – dấu hiệu điển hình của lạm phát chi phí đẩy.
Song song, mặt bằng lãi suất tăng trở lại trở thành lực cản đáng kể. Lãi suất huy động đã quay lại vùng 9–10%/năm, thậm chí có thời điểm chạm mốc 10%, trong khi lãi suất cho vay bất động sản dài hạn phổ biến 14–15%/năm. Đáng chú ý, theo SHS, xu hướng tăng lãi suất hiện nay phản ánh áp lực huy động vốn trong hệ thống ngân hàng hơn là sự phục hồi của nhu cầu tín dụng – một tín hiệu không mấy tích cực cho tăng trưởng kinh tế.
Tỷ giá USD/VND cũng chịu sức ép trong bối cảnh đồng USD mạnh lên, trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ nhích tăng, phản ánh chi phí vốn của cả khu vực công lẫn tư nhân đang đi lên.
Chứng khoán điều chỉnh mạnh, dòng tiền dịch chuyển rõ rệt
Những biến động vĩ mô nhanh chóng phản ánh lên thị trường chứng khoán.
Trong tháng 3/2026, VN-Index giảm mạnh 10,95%, từ vùng đỉnh quanh 1.920 điểm xuống 1.674,49 điểm, trong bối cảnh cú sốc địa chính trị tại Trung Đông đẩy giá dầu tăng vọt và làm gia tăng lo ngại lạm phát toàn cầu.
Áp lực bán tập trung chủ yếu ở nhóm vốn hóa lớn khi VN30 giảm 11,25%, trong khi nhóm vốn hóa trung bình và nhỏ giảm nhẹ hơn. Điều này kéo theo sự dịch chuyển dòng tiền rõ rệt: tỷ trọng giao dịch của VN30 giảm xuống còn 53,7%, trong khi VNMID tăng lên 37,05%.
Thanh khoản toàn thị trường tăng lên hơn 33.600 tỷ đồng/phiên, phản ánh áp lực bán mạnh, thậm chí mang tính chất giải chấp ngắn hạn. Dòng tiền có xu hướng tìm đến các nhóm ngành hưởng lợi từ biến động giá hàng hóa như năng lượng, hóa chất, dầu khí, đồng thời quay lại nhóm dịch vụ tài chính và xây dựng trong các nhịp hồi.
Xét theo ngành, thanh khoản tăng mạnh nhất ở các nhóm điện, nước, xăng dầu khí đốt (+53,4% so với tháng trước), hóa chất (+52,7%) và dầu khí (+25,4%), chủ yếu trong bối cảnh giá hàng hóa biến động mạnh. Nhóm dịch vụ tài chính ghi nhận mức tăng thanh khoản 45%, xây dựng và vật liệu xây dựng tăng 29,7%. Ngược lại, thanh khoản giảm mạnh ở các nhóm viễn thông (-41,3%), công nghệ thông tin (-31,5%), bảo hiểm (-29,3%) và y tế (-26,4%).

Về biến động giá, các cổ phiếu vốn hóa lớn là tác nhân chính kéo giảm thị trường, trong đó VIC giảm 18,6%, FPT giảm 19,2%, TCB giảm 15% và MWG giảm 11,7% trong tháng. Ở chiều ngược lại, một số cổ phiếu ghi nhận diễn biến tích cực như REE tăng 11,6%, NVL tăng 13,8%, VCG tăng 17,3% và TCH tăng 12,7%, chủ yếu thuộc nhóm năng lượng và bất động sản midcap.
Đáng chú ý, trong tháng 3/2026, nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 11.748 tỷ đồng trên HoSE, nâng tổng giá trị bán ròng trong quý I lên 32.515 tỷ đồng. Đây là quý bán ròng thứ 12 liên tiếp của khối ngoại trên thị trường Việt Nam.
Riêng trong tháng 3, khối ngoại bán ròng mạnh nhất tại các mã VIC (-4.862 tỷ đồng), FPT (-2.554 tỷ đồng), STB (-2.503 tỷ đồng), VNM (-1.902 tỷ đồng), FUEVNFVND (-1.747 tỷ đồng) và VCB (-1.416 tỷ đồng). Ở chiều ngược lại, dòng vốn ngoại mua ròng một số mã như MWG (+1.478 tỷ đồng), DCM (+964,6 tỷ đồng) và MCH (+920,2 tỷ đồng).
Tính lũy kế quý I/2026, các mã bị bán ròng mạnh nhất bao gồm FPT (-9.489 tỷ đồng), VIC (-8.596 tỷ đồng), VHM (-5.057 tỷ đồng), VCB (-4.492 tỷ đồng) và STB (-2.902 tỷ đồng). Ngược lại, các mã được mua ròng đáng kể gồm HPG (+4.899 tỷ đồng), MBB (+4.197 tỷ đồng), MSN (+1.429 tỷ đồng) và MWG (+1.269 tỷ đồng).
Đáng chú ý, dòng vốn ETF cũng đảo chiều tiêu cực. Sau hai tháng hút ròng nhẹ, các quỹ ETF đã rút ròng khoảng 126 triệu USD trong tháng 3, đưa tổng mức rút ròng trong quý I lên khoảng 90 triệu USD. Xu hướng này diễn ra đồng pha với nhiều thị trường trong khu vực, phản ánh áp lực rút vốn khỏi tài sản rủi ro trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng.
Thị trường cần thời gian tích lũy, nhà đầu tư chọn cổ phiếu nào?
Về triển vọng, SHS cho rằng thị trường tháng 4/2026 sẽ tiếp tục vận động trong trạng thái thận trọng, với VN-Index dao động trong vùng 1.600–1.750 điểm. Áp lực lớn nhất đến từ môi trường lãi suất và lạm phát khi lãi suất huy động đã quay lại vùng 9–10%/năm, trong khi hệ số E/P của thị trường khoảng 7,3% chưa đủ hấp dẫn so với kênh tiền gửi. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, biến động giá dầu và xu hướng mạnh lên của đồng USD tiếp tục tạo áp lực lên tâm lý và dòng vốn toàn cầu.
Ở góc độ dòng tiền và định giá, xu hướng bán ròng của khối ngoại nhiều khả năng còn tiếp diễn trong bối cảnh rút vốn khỏi thị trường mới nổi, trong khi dòng tiền trong nước chủ yếu đóng vai trò cân bằng.
Thị trường hiện giao dịch quanh P/E 13,8 lần, P/E forward 12,2 lần – mức được đánh giá hợp lý nhưng chưa đủ hấp dẫn để tạo sóng tăng mạnh khi chi phí vốn gia tăng.
Trong ngắn hạn, động lực chủ yếu đến từ kết quả kinh doanh quý I/2026 và các thông tin nâng hạng, song mang tính phân hóa. SHS duy trì quan điểm trung lập, khuyến nghị giữ tỷ trọng tiền mặt cao và chỉ giải ngân có chọn lọc trong biên độ kiểm soát rủi ro.

Theo đó, SHS khuyến nghị một số cổ phiếu đáng chú ý gồm: HPG (giá mục tiêu 36.200 đồng/cp, upside 34,6%), MWG (99.200 đồng/cp, +21,3%), REE (80.900 đồng/cp, +18,1%), PC1 (29.500 đồng/cp, +4,2%), MBB (29.500 đồng/cp, +4,2%), SSI (34.000 đồng/cp, +26,2%), VIX (19.000 đồng/cp, +14,1%) và VHM (130.000 đồng/cp, +26,2%).
Xem thêm tại vietnamfinance.vn





