Chứng khoán | 03/07/2025

Giải mã tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu?

Lãi suất ngân hàng là một trong những biến số kinh tế quan trọng nhất ảnh hưởng đến thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán. Dù là nhà đầu tư mới hay đã có kinh nghiệm, việc nắm rõ mối quan hệ giữa lãi suất và giá cổ phiếu sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, tránh được nhiều rủi ro không đáng có. Và bài viết này sẽ giúp bạn giải mã tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu?

Tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu?

tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu?
Giải mã tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu?

Tại sao lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến cổ phiếu? Đơn giản bởi vì lãi suất ngân hàng tác động trực tiếp đến chi phí vốn của doanh nghiệp và quyết định đầu tư của nhà đầu tư. 

Khi lãi suất tăng, doanh nghiệp phải chi trả nhiều hơn cho các khoản vay, làm giảm lợi nhuận ròng – yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu. Đồng thời, người gửi tiền cũng có xu hướng chuyển vốn từ thị trường chứng khoán sang ngân hàng để hưởng lãi suất cao hơn, khiến dòng tiền vào thị trường cổ phiếu suy giảm. 

Ngoài ra, trong các mô hình định giá như chiết khấu dòng tiền (DCF), lãi suất tăng đồng nghĩa với việc giá trị hiện tại của lợi nhuận tương lai bị chiết khấu mạnh hơn, làm giảm giá trị hợp lý của cổ phiếu. Tất cả yếu tố trên kết hợp lại khiến cổ phiếu thường giảm giá khi lãi suất ngân hàng tăng và ngược lại.

Lãi suất ngân hàng tác động đến cổ phiếu như thế nào?

Tác động của lãi suất ngân hàng lên cổ phiếu
Tác động của lãi suất ngân hàng lên cổ phiếu

Việc ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vốn, mà còn tác động đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền chảy vào thị trường cổ phiếu. 

  • Chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng: Lãi suất cao khiến doanh nghiệp phải trả lãi nhiều hơn cho các khoản vay, từ đó làm giảm lợi nhuận và hạn chế khả năng mở rộng kinh doanh.
  • Hấp dẫn đầu tư thay thế: Khi lãi suất tiết kiệm tăng, các kênh đầu tư ít rủi ro như ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn, khiến dòng tiền có thể rút khỏi cổ phiếu.
  • Tâm lý nhà đầu tư thận trọng: Tăng lãi suất thường đi kèm với chính sách siết tín dụng và kỳ vọng kinh tế chững lại, khiến nhà đầu tư dè dặt, có xu hướng bán ra cổ phiếu.
  • Giảm định giá theo mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF): Trong các mô hình định giá phổ biến như CAPM hay DCF, lãi suất được dùng để chiết khấu dòng tiền tương lai. Lãi suất tăng khiến giá trị hiện tại của cổ phiếu giảm, ngay cả khi kết quả kinh doanh chưa thay đổi.

Tác động của lãi suất ngân hàng đến từng nhóm ngành

So sánh tác động lên 5 nhóm ngành chính
So sánh tác động lên 5 nhóm ngành chính

Lãi suất ngân hàng là yếu tố vĩ mô quan trọng tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là thông qua chi phí vốn và hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng không đồng đều giữa các nhóm ngành. Dưới đây là phân tích chi tiết:

Ngành ngân hàng và tài chính

Đây là ngành bị ảnh hưởng trực tiếp và hai chiều bởi chính sách lãi suất.

Khía cạnh

Tác động của lãi suất tăng

Ví dụ thực tế

Tác động tích cực
  • Biên lãi ròng (NIM) tăng
  • Lợi nhuận từ cho vay cải thiện
Năm 2022, nhiều ngân hàng Việt Nam công bố lợi nhuận cao kỷ lục nhờ lãi suất cho vay tăng mạnh
Tác động tiêu cực
  • Nhu cầu vay vốn suy giảm
  • Tín dụng chững lại
  • Nợ xấu gia tăng, ảnh hưởng tăng trưởng dài hạn
Tín dụng chậm lại trong nửa đầu 2023, nhiều ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng rủi ro

Tác động trực tiếp tới ngành ngân hàng và tài chính

Ngành bất động sản

Bất động sản là một trong những ngành nhạy cảm nhất với lãi suất.

  • Chi phí vay mua nhà tăng cao: Người mua nhà thường phải vay vốn ngân hàng. Khi lãi suất cao, chi phí vay tăng mạnh khiến nhu cầu mua sụt giảm.
  • Chi phí phát triển dự án đội lên: Các doanh nghiệp bất động sản cũng thường vay nợ lớn để triển khai dự án. Lãi suất cao khiến chi phí tài chính tăng mạnh, ảnh hưởng lợi nhuận và khả năng hoàn vốn.
  • Tâm lý thị trường đi xuống: Nhà đầu tư có xu hướng trì hoãn mua tài sản lớn khi mặt bằng lãi suất chưa ổn định.

Ví dụ: Theo Báo điện tử Đài Tiếng nói Việt Nam VOV, giai đoạn 2022 – 2023 tại Việt Nam, mặt bằng lãi suất tăng mạnh khiến thanh khoản bất động sản sụt giảm nghiêm trọng, giá cổ phiếu các doanh nghiệp niêm yết trong ngành này lao dốc.

Ngành tiêu dùng

Doanh nghiệp trong lĩnh vực tiêu dùng phụ thuộc nhiều vào sức mua của người dân.

  • Thu nhập khả dụng bị bào mòn: Khi lãi suất tăng, chi phí trả nợ (như vay mua xe, vay tín chấp) tăng lên, làm giảm chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ.
  • Doanh thu bán lẻ suy giảm: Nhiều doanh nghiệp bán lẻ, hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm… ghi nhận doanh thu giảm khi người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu.

Tình hình càng khó khăn hơn nếu doanh nghiệp trong ngành cũng phải vay vốn với lãi suất cao để duy trì tồn kho, đầu tư vào hệ thống phân phối.

Ngành công nghiệp và xây dựng

Các doanh nghiệp sản xuất, xây dựng thường cần vốn đầu tư lớn để vận hành và mở rộng.

  • Tăng chi phí vốn: Lãi suất cao làm đội chi phí tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Khó mở rộng quy mô: Các kế hoạch đầu tư mới hoặc mở rộng nhà máy dễ bị hoãn lại do chi phí vay vốn cao không còn hiệu quả kinh tế.

Đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng cơ bản, nhiều công ty bị chậm triển khai hoặc trì hoãn dự án do thiếu vốn, từ đó ảnh hưởng dây chuyền đến các nhà cung cấp, thầu phụ.

Ngành công nghệ

Mặc dù ít phụ thuộc vào tài sản hữu hình, các công ty công nghệ lại thường xuyên cần vốn để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D).

  • Hạn chế đổi mới sáng tạo: Lãi suất cao khiến chi phí huy động vốn tăng, đặc biệt là với các startup hoặc doanh nghiệp đang mở rộng.
  • Định giá chịu áp lực: Trong môi trường lãi suất thấp, cổ phiếu công nghệ thường có mức định giá cao nhờ kỳ vọng tăng trưởng dài hạn. Khi lãi suất tăng, dòng tiền bị chiết khấu mạnh hơn, khiến định giá cổ phiếu ngành này giảm.

Bảng so sánh tổng hợp tác động của lãi suất đến từng ngành

Nhóm ngành

Mức độ ảnh hưởng Tác động chính

Ghi chú

Ngân hàng – Tài chính Hai chiều Lợi nhuận tăng nếu kiểm soát rủi ro tốt Có thể hưởng lợi ngắn hạn
Bất động sản Rất cao Suy giảm thanh khoản, chi phí tài chính tốt Cổ phiếu nhạy cảm nhất với lãi suất
Tiêu dùng Cao Sức mua giảm, doanh thu sụt giảm Ảnh hưởng gián tiếp qua hành vi tiêu dùng
Công nghiệp – Xây dựng Trung bình – cao Chi phí vay tăng, chậm triển khai dự án Phụ thuộc vào tỷ lệ vay nợ
Công nghệ Trung bình R&D bị cắt giảm, định giá cổ phiếu bị chiết khấu Tác động mạnh đến doanh nghiệp tăng trưởng cao

So sánh tác động tổng hợp từ lãi suất đến 5 nhóm ngành chính

Ví dụ thực tế về ảnh hưởng của lãi suất đến cổ phiếu

2 ví dụ thực tế về ảnh hưởng lãi suất đến thị trường chứng khoán
2 ví dụ thực tế về ảnh hưởng lãi suất đến thị trường chứng khoán

Việt Nam giai đoạn 2022 – 2023: Căng thẳng lãi suất và sự sụt giảm đồng loạt

Trong nửa cuối năm 2022, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tăng mạnh lãi suất điều hành nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Chỉ trong vài tháng, lãi suất điều hành tăng tới 200 điểm cơ bản, gây ra áp lực lớn lên toàn bộ hệ thống tài chính và thị trường chứng khoán.

Trong bối cảnh đó, cổ phiếu bất động sản chịu ảnh hưởng nặng nề. Nhiều doanh nghiệp trong ngành gặp khó khăn trong việc tái cấu trúc dòng tiền khi chi phí vay tăng mạnh, đồng thời kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp bị siết chặt. Điều này dẫn đến việc giá cổ phiếu của một loạt doanh nghiệp lớn như Novaland, Đất Xanh, PDR sụt giảm mạnh, có mã mất tới 50%-70% so với mức đỉnh.

Đối với cổ phiếu ngân hàng, giai đoạn đầu có tín hiệu tích cực khi biên lợi nhuận từ hoạt động cho vay được mở rộng nhờ mặt bằng lãi suất cao hơn. Tuy nhiên, sang đầu năm 2023, tín dụng bắt đầu chững lại, nhu cầu vay vốn suy giảm trong khi nợ xấu gia tăng. Những yếu tố này khiến nhiều ngân hàng ghi nhận áp lực lên lợi nhuận ròng, buộc phải tăng trích lập dự phòng và thận trọng hơn trong chính sách tín dụng.

Hoa Kỳ giai đoạn 2022 – 2024: Fed tăng lãi suất và cú sốc định giá cổ phiếu công nghệ

Ở bối cảnh lạm phát tăng cao sau đại dịch COVID-19, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã triển khai chuỗi tăng lãi suất quyết liệt từ tháng 3/2022 đến cuối năm 2023. Từ mức gần 0%, lãi suất điều hành được điều chỉnh tăng lên 5,25%–5,5%, đánh dấu mức cao nhất trong vòng 22 năm và tạo ra cú sốc lớn đối với thị trường tài chính toàn cầu.

Trong giai đoạn này, cổ phiếu công nghệ, vốn có định giá cao và phụ thuộc vào kỳ vọng tăng trưởng dài hạn sẽ chịu ảnh hưởng mạnh nhất.Với chỉ số Nasdaq Composite, đại diện cho nhóm cổ phiếu công nghệ, từng giảm hơn 30% trong năm 2022, cho thấy mức độ điều chỉnh sâu và rộng.

Cùng với đó, dòng tiền trên thị trường cũng có sự dịch chuyển rõ rệt. Trước sức hấp dẫn của lợi suất trái phiếu chính phủ và các công cụ tài chính lãi suất cố định, nhiều nhà đầu tư đã rút vốn khỏi cổ phiếu, đặc biệt là những mã rủi ro cao để quay về các tài sản mang tính phòng thủ. Diễn biến này góp phần khuếch đại sự biến động trên thị trường chứng khoán Mỹ trong suốt chu kỳ tăng lãi suất của Fed.

  • Nguồn tài liệu tham khảo:
  1. Hiệu quả từ chính sách của FED 
  2. ‘Đôi bạn’ Novaland và Phát Đạt sau giai đoạn giảm sàn 17 phiên liên tiếp: Người đã tăng gấp đôi thị giá, kẻ tiếp tục giảm hơn 21% 
  3. How the Fed impacts stocks, crypto and other investments
  4. How Do Interest Rates Affect the Stock Market?

Chiến lược đầu tư phù hợp trước tác động của lãi suất ngân hàng

Chiến lược đầu tư phù hợp
Chiến lược đầu tư phù hợp

Khi lãi suất ngân hàng biến động, việc duy trì một chiến lược đầu tư linh hoạt và có cơ sở phân tích là yếu tố sống còn. Dưới đây là những hướng đi nhà đầu tư nên cân nhắc:

Tăng tỷ trọng cổ phiếu ngành ngân hàng khi lãi suất tăng vừa phải

Nếu lãi suất tăng trong biên độ kiểm soát và kinh tế không rơi vào suy thoái, ngân hàng là nhóm cổ phiếu có thể hưởng lợi nhờ biên lãi ròng tăng.

Việc lãi suất cho vay tăng nhanh hơn so với lãi suất huy động sẽ giúp các ngân hàng mở rộng biên lãi ròng (NIM), qua đó cải thiện đáng kể lợi nhuận. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào chất lượng tài sản của từng ngân hàng.

Nhà đầu tư nên ưu tiên các ngân hàng có tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao, vì đây là nguồn vốn huy động chi phí thấp, giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, cần chú ý đến hệ số nợ xấu (NPL), bởi khi mặt bằng lãi suất cao kéo dài, nguy cơ khách hàng mất khả năng thanh toán sẽ tăng lên. 

Ưu tiên cổ phiếu có cổ tức cao

Trong giai đoạn thị trường biến động, cổ phiếu trả cổ tức tốt là lựa chọn giúp duy trì dòng tiền và ổn định tâm lý nhà đầu tư.

Những doanh nghiệp có lịch sử chia cổ tức ổn định và nền tảng tài chính lành mạnh thường có sức chống chịu tốt hơn trước các biến động vĩ mô.

Chiến lược này đặc biệt phù hợp với các nhà đầu tư giá trị hoặc nhóm nhà đầu tư thiên về dòng tiền thụ động dài hạn. Lợi ích kép của nhóm cổ phiếu này nằm ở cả thu nhập ổn định từ cổ tức và khả năng tăng trưởng giá trị khi thị trường phục hồi.

Lựa chọn doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, nợ vay thấp

Doanh nghiệp có dòng tiền mạnh, tự chủ tài chính cao sẽ ít bị ảnh hưởng khi chi phí vay vốn leo thang. Những công ty có khả năng tạo dòng tiền dương liên tục từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và tỷ lệ đòn bẩy tài chính thấp thường duy trì được hiệu quả vận hành, đồng thời có đủ nguồn lực để mở rộng khi cơ hội đến.

Nhà đầu tư nên đặc biệt lưu ý đến chỉ số chi trả lãi vay trên dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, vì đây là chỉ báo thực tế cho thấy mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp. 

Tránh các ngành nhạy cảm với lãi suất

Một số ngành như bất động sản, xây dựng dân dụng, bán lẻ cao cấp có xu hướng suy giảm mạnh khi mặt bằng lãi suất tăng.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chi phí vay của doanh nghiệp và người tiêu dùng đồng thời tăng lên, dẫn đến dòng tiền bị thắt chặt và khả năng tiêu thụ sản phẩm giảm sút.

Nếu vẫn muốn đầu tư vào những ngành này, nhà đầu tư nên lựa chọn các doanh nghiệp có quỹ đất sạch, không phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn và có khả năng tự tài trợ vốn cho dự án. Trong ngắn hạn, việc giảm tỷ trọng các nhóm cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất trong danh mục là lựa chọn hợp lý để phòng ngừa rủi ro.

Cập nhật sát diễn biến chính sách tiền tệ

Lãi suất là biến số vĩ mô có thể thay đổi nhanh chóng tùy theo áp lực lạm phát và mục tiêu điều hành kinh tế. 

Do đó, việc theo dõi sát các kỳ họp chính sách của Ngân hàng Nhà nước, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hoặc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ giúp nhà đầu tư chủ động trong việc ra quyết định.

Chiến lược đầu tư cần được điều chỉnh linh hoạt theo các tín hiệu từ thị trường và chính sách. Khi nhận thấy dấu hiệu đảo chiều rõ ràng trong xu hướng lãi suất, nhà đầu tư nên tái cơ cấu danh mục kịp thời để tối ưu hiệu suất đầu tư và kiểm soát rủi ro.

Bảng tổng hợp 5 chiến lược đầu tư theo môi trường lãi suất

Chiến lược đầu tư

Mục tiêu chính

Áp dụng khi

Tăng tỷ trọng cổ phiếu ngân hàng Tận dụng biên lợi nhuận cho vay gia tăng Lãi suất tăng vừa phải, tín dụng không giảm mạnh
Ưu tiên cổ phiếu có cổ tức cao Duy trì dòng tiền ổn định trong giai đoạn biến động Thị trường bất ổn, lãi suất cao hoặc đi ngang
Chọn doanh nghiệp có dòng tiền tốt Giảm rủi ro chi phí tài chính, duy trì tăng trưởng bền vững Môi trường lãi suất cao hoặc biến động mạnh
Tránh ngành nhạy cảm với lãi suất Hạn chế thua lỗ do nhu cầu tiêu dùng và đầu tư suy giảm Giai đoạn lãi suất tăng mạnh, tín dụng bị siết chặt
Theo dõi sát chính sách tiền tệ Cập nhật kịp thời để điều chỉnh danh mục đầu tư Mọi giai đoạn, đặc biệt là trước/giữa chu kỳ điều chỉnh lãi suất

Kết luận

Lãi suất ngân hàng là yếu tố vĩ mô có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường chứng khoán, không chỉ thông qua chi phí vay vốn mà còn qua tâm lý đầu tư và dòng tiền dịch chuyển giữa các kênh tài chính. Mỗi đợt điều chỉnh lãi suất đều tạo ra tác động khác nhau đến từng nhóm ngành, từ ngân hàng, bất động sản đến công nghệ, tiêu dùng. Trong môi trường biến động như hiện nay, tư duy đầu tư gắn liền với phân tích vĩ mô sẽ giúp các doanh nghiệp quản trị rủi ro và gia tăng hiệu quả dài hạn.

ads-3
share facebook
Author

Tác giả:

Phan Hòa

Đã đóng góp: 1 bài viết

Bài viết liên quan